Máy tuyển theo đơn, kiểm tra kỹ trước khi giao. Giao toàn quốc, COD — kiểm tra hàng khi nhận. Đổi trả trong 7 ngày, bảo hành 6 tháng.
| CPU | Intel Core i3-1115G4 / i5-1135G7 / i7-1165G7 (gen 11) |
|---|---|
| RAM phổ biến | 8GB / 16GB LPDDR4x (hàn chết) |
| Ổ cứng | SSD NVMe 256GB / 512GB |
| Màn hình | 13.3 inch FHD 1920x1080 (tỉ lệ 16:9) |
| GPU | Intel Iris Xe (tích hợp) |
| Trọng lượng | ~1.2 kg, khung nhôm cũ XPS |
Dell XPS 13 9305 là bản XPS "giá dễ chịu" hơn: Dell ghép thân máy kiểu cũ trước 2020 (màn 13.3 inch tỉ lệ 16:9, viền hai cạnh mỏng) với phần cứng Intel thế hệ 11 (Tiger Lake) và Iris Xe. Vì dùng khung cũ nên máy nhẹ, vẫn có chất hoàn thiện nhôm + carbon đặc trưng XPS, đủ cổng USB-C/Thunderbolt nhưng màn 16:9 cho không gian làm việc theo chiều dọc ít hơn đời 9310. Khi mua cũ đây là lựa chọn đáng tiền cho người muốn trải nghiệm XPS, hiệu năng gen 11 mà ngân sách hạn chế. Lưu ý RAM hàn chết, nên chọn bản 16GB; pin và webcam ở mức ổn, không nổi bật.
Khoảng 8–12 triệu, rẻ hơn đời 9310 do dùng khung máy cũ 16:9. Giá thay đổi theo cấu hình và tình trạng.
9305 dùng thân máy cũ màn 16:9, mỏng nhẹ và rẻ hơn; 9310 dùng thân mới màn 16:10 tràn viền bốn cạnh, hoàn thiện cao hơn. Cả hai đều CPU gen 11.
RAM hàn chết không nâng được, nên chọn sẵn 16GB. SSD NVMe có thể thay nâng dung lượng dễ dàng.
Xem thêm tất cả laptop Dell cũ · tất cả model laptop cũ.